hạ bì
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Lớp mô dưới da: "hạ bì" chỉ lớp mô nằm ngay dưới lớp da thật (trung bì) và lớp biểu bì, bao gồm các mô liên kết, mỡ và mạch máu, có chức năng cách nhiệt, bảo vệ cơ thể và dự trữ năng lượng.
- Lớp da sâu nhất: trong cấu trúc da, "hạ bì" là lớp thứ ba và sâu nhất, nối da với các cơ và xương bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạ bì chứa nhiều tế bào mỡ giúp giữ ấm cho cơ thể. (Lớp mô dưới da có nhiều tế bào mỡ giúp giữ nhiệt.)
- Bác sĩ tiêm thuốc vào hạ bì để điều trị bệnh về da. (Bác sĩ tiêm thuốc vào lớp dưới da để chữa các bệnh da liễu.)
- Tổn thương ở hạ bì có thể gây sẹo lõm. (Vết thương ở lớp da sâu nhất có thể tạo sẹo lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viêm hạ bì": tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lớp mô dưới da.
- Viêm hạ bì thường gây sưng đau và đỏ da. (Viêm lớp dưới da thường gây sưng, đau và đỏ da.)
- "mô hạ bì": mô liên kết và mỡ tạo nên lớp hạ bì.
- Mô hạ bì đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các chất dinh dưỡng. (Mô dưới da giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bì (dan từ): da, lớp da nói chung.
- Bì nhân tạo được dùng để che vết thương. (Da nhân tạo dùng để che vết thương.)
- Thượng bì (dan từ): lớp da ngoài cùng.
- Thượng bì bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn. (Lớp da ngoài cùng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn.)
- Trung bì (dan từ): lớp da giữa thượng bì và hạ bì.
- Trung bì chứa các mạch máu và dây thần kinh. (Lớp da giữa chứa mạch máu và dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Lớp dưới da: lớp mô nằm dưới da, tương đồng với hạ bì.
- Lớp dưới da có nhiều mạch máu. (Lớp dưới da có nhiều mạch máu.)
- Mô dưới da: mô liên kết nằm dưới da.
- Mô dưới da giúp cố định da với cơ. (Mô dưới da giúp da bám vào cơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hạ bì".